genus christella

genus christella

A botanist carefully examines a genus Christella fern in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi dương xỉ Christella (tên khoa học: Christella) một chi thực vật thuộc họ Dương xỉ (Thelypteridaceae), bao gồm các loài dương xỉ sống trên cạn, kích thước từ trung bình đến lớn, mọc trong các khu rừng nhiệt đớiCựu Thế giới (châu Phi, châu Á, châu Úc) châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Christella bao gồm nhiều loài dương xỉ thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu phân loại của chi Christella để hiểu lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Christella" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong thực vật học, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • The genus Christella is characterized by its medium to large fronds and tropical distribution. (Chi Christella được đặc trưng bởi các lá chét kích thước trung bình đến lớn sự phân bốvùng nhiệt đới.)
  • "species within genus Christella": các loài trong chi Christella.

    • Several species within genus Christella have been identified in the Americas. (Một số loài trong chi Christella đã được xác địnhchâu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Christella (danh từ riêng): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Christelloid (tính từ): thuộc về hoặc giống với chi Christella.
    • The christelloid ferns are known for their ecological adaptability. (Các loài dương xỉ thuộc nhóm Christella được biết đến với khả năng thích nghi sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ Christella: cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
  • Thelypteridaceae (họ): họ thực vật chứa chi này (nhưng không phải từ đồng nghĩa, cấp bậc phân loại cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.